Circa | Mean of circa in English Dictionary

/ˈsɚkə/

  • about or around
    1. He was born circa 1600.

Những từ liên quan với CIRCA

roughly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất