Circuitry | Mean of circuitry in English Dictionary

/ˈsɚkətri/

  • Noun
  • a system or group of electric circuits
    1. computer circuitry

Những từ liên quan với CIRCUITRY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất