Civilian | Mean of civilian in English Dictionary

/səˈvɪljən/

  • Noun
  • a person who is not a member of the military or of a police or firefighting force
    1. The bomb injured 12 civilians.

Những từ liên quan với CIVILIAN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất