Cleanly | Mean of cleanly in English Dictionary

/ˈkliːnli/

  • in a clean manner: such as
  • easily and completely
    1. A sharp knife will cut through the skin of a tomato cleanly.
  • without causing pollution
    1. This fuel burns more cleanly than other fuels.

Những từ liên quan với CLEANLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất