Clime | Mean of clime in English Dictionary

/ˈklaɪm/

  • Noun
  • a climate
    1. They traveled south in search of warmer climes.

Những từ liên quan với CLIME

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất