Coating | Mean of coating in English Dictionary
/ˈkoʊtɪŋ/
- Noun
- a thin layer or covering of something
- The fabric has a coating that prevents liquids from soaking through.
- A light coating of snow had fallen.
- There was a coating of ice on the pond.
/ˈkoʊtɪŋ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày