Coating | Mean of coating in English Dictionary

/ˈkoʊtɪŋ/

  • Noun
  • a thin layer or covering of something
    1. The fabric has a coating that prevents liquids from soaking through.
    2. A light coating of snow had fallen.
    3. There was a coating of ice on the pond.

Những từ liên quan với COATING

skin, finish, layer, film, patina, crust, bloom, coat, glaze, dusting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất