Cobber | Mean of cobber in English Dictionary

/ˈkɑːbɚ/

  • Noun
  • a male friend
    1. remembering his mates and cobbers back home

Những từ liên quan với COBBER

chum, ally, confidante, companion, associate, pal, mate, comrade, cohort, sidekick, brother
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất