Coequal | Mean of coequal in English Dictionary

/koʊˈiːkwəl/

  • equal with each other
    1. coequal branches of government

Những từ liên quan với COEQUAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất