Cognac | Mean of cognac in English Dictionary

/ˈkoʊnˌjæk/

  • Noun
  • a kind of brandy that is made in France

Những từ liên quan với COGNAC

alcohol, cordial, aperitif
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất