Coincident | Mean of coincident in English Dictionary

/koʊˈɪnsədənt/

  • happening at the same time
    1. coincident events
    2. Animal hibernation is coincident with the approach of winter.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất