Colonnade | Mean of colonnade in English Dictionary

/ˌkɑːləˈneɪd/

  • Noun
  • a row of columns usually holding up a roof
    1. A colonnade surrounds the courtyard.

Những từ liên quan với COLONNADE

cloister, arcade
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất