Colorado | Mean of colorado in English Dictionary

/ˌkɑːləˈrædoʊ/

  • state of the U.S.
  • river in the U.S. and Mexico

Những từ liên quan với COLORADO

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất