Comptroller | Mean of comptroller in English Dictionary

/kənˈtroʊlɚ/

  • Noun
  • a person who is in charge of the financial accounts of a company or organization

Những từ liên quan với COMPTROLLER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất