Computing | Mean of computing in English Dictionary

/kəmˈpjuːtɪŋ/

  • Noun
  • the use of computers
    1. business computing

Những từ liên quan với COMPUTING

reckon, count, figure, enumerate, measure, cipher, gauge, rate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất