Concave | Mean of concave in English Dictionary

/ˌkɑːnˈkeɪv/

  • having a shape like the inside of a bowl
    1. a concave lens

Những từ liên quan với CONCAVE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất