Conceited | Mean of conceited in English Dictionary

/kənˈsiːtəd/

  • having or showing too much pride in your own worth or goodness
    1. a brilliant but conceited [=vain] musician

Những từ liên quan với CONCEITED

overweening, loudmouth, cocky, phony, immodest, snotty, arrogant, gall
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất