Confectionery | Mean of confectionery in English Dictionary
/kənˈfɛkʃəˌneri/
- Noun
- sweet foods (such as fudge and candy)
- a confectionery shop
Những từ liên quan với CONFECTIONERY
/kənˈfɛkʃəˌneri/
Những từ liên quan với CONFECTIONERY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày