Confessor | Mean of confessor in English Dictionary

/kənˈfɛsɚ/

  • Noun
  • a priest who listens to a person's confession

Những từ liên quan với CONFESSOR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất