Confined | Mean of confined in English Dictionary

/kənˈfaɪnd/

  • very small
    1. She gets uncomfortable in confined spaces.

Những từ liên quan với CONFINED

cramp, indisposed, iced, restrained, held, restricted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất