Confounded | Mean of confounded in English Dictionary

/kənˈfaʊndəd/

  • very bad or annoying
    1. I can't close this confounded window!

Những từ liên quan với CONFOUNDED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất