Consumptive | Mean of consumptive in English Dictionary

/kənˈsʌmptɪv/

  • Noun
  • a person who has tuberculosis
    1. a hospital for consumptives

Những từ liên quan với CONSUMPTIVE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất