Convent | Mean of convent in English Dictionary
/ˈkɑːnvənt/
- Noun
- a group of nuns who live together
- She joined a convent.
- the house or buildings they live in
Những từ liên quan với CONVENT
/ˈkɑːnvənt/
Những từ liên quan với CONVENT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày