Coronation | Mean of coronation in English Dictionary

/ˌkorəˈneɪʃən/

  • Noun
  • a ceremony in which a crown is placed on the head of a new king or queen
    1. the coronation of Queen Elizabeth

Những từ liên quan với CORONATION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất