Corset | Mean of corset in English Dictionary
/ˈkoɚsət/
- Noun
- a tight, stiff piece of clothing worn by women under other clothing to make their waists appear smaller
Những từ liên quan với CORSET
/ˈkoɚsət/
Những từ liên quan với CORSET
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày