Cot | Mean of cot in English Dictionary

/ˈkɑːt/

  • Noun
  • a narrow, light bed often made of cloth stretched over a folding frame

Những từ liên quan với COT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất