Couplet | Mean of couplet in English Dictionary

/ˈkʌplət/

  • Noun
  • two lines of poetry that form a unit
    1. a rhyming couplet
    2. a poem made up of six couplets

Những từ liên quan với COUPLET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất