Covey | Mean of covey in English Dictionary

/ˈkʌvi/

  • Noun
  • a small flock of birds
    1. a covey of quail
  • a small group of people or things
    1. A covey of schoolchildren approached.
    2. A covey of reporters came to the event.

Những từ liên quan với COVEY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất