Cracking | Mean of cracking in English Dictionary

/ˈkrækɪŋ/

  • very good or impressive
    1. I think it's a cracking story.
    2. The horses set off at a cracking [=very fast] pace around the track.

Những từ liên quan với CRACKING

flip, break, snap, injure, chop, collapse, split, damage, impair, slap, crash, splinter, hurt, explode, solve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất