Crematory | Mean of crematory in English Dictionary

/ˈkriːməˌtori/

  • Noun
  • a place where the bodies of dead people are cremated

Những từ liên quan với CREMATORY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất