Crevasse | Mean of crevasse in English Dictionary

/krɪˈvæs/

  • Noun
  • a deep, narrow opening or crack in an area of thick ice or rock

Những từ liên quan với CREVASSE

gap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất