Croon | Mean of croon in English Dictionary
/ˈkruːn/
- Verb
- to sing (a song) in a low soft voice
- croon a lullaby
- The mother crooned as she rocked the baby.
Những từ liên quan với CROON
lull/ˈkruːn/
Những từ liên quan với CROON
lull
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày