Croon | Mean of croon in English Dictionary

/ˈkruːn/

  • Verb
  • to sing (a song) in a low soft voice
    1. croon a lullaby
    2. The mother crooned as she rocked the baby.

Những từ liên quan với CROON

lull
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất