Crunchy | Mean of crunchy in English Dictionary

/ˈkrʌntʃi/

  • having a hard texture and making a loud sound when chewed or crushed
    1. crunchy chips/cereal/vegetables
    2. crunchy snow
    3. These cookies are very crunchy.

Những từ liên quan với CRUNCHY

chewy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất