Crybaby | Mean of crybaby in English Dictionary

/ˈkraɪˌbeɪbi/

  • Noun
  • a person who cries easily or complains often
    1. “Don't be such a crybaby,” she told her little sister.

Những từ liên quan với CRYBABY

critic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất