Cryptogram | Mean of cryptogram in English Dictionary

/ˈkrɪptəˌgræm/

  • Noun
  • a message that is written in code

Những từ liên quan với CRYPTOGRAM

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất