Cub | Mean of cub in English Dictionary

/ˈkʌb/

  • Noun
  • a young animal that eats meat
    1. a bear/fox/lion cub

Những từ liên quan với CUB

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất