Cubic | Mean of cubic in English Dictionary

/ˈkjuːbɪk/

  • in the shape of a cube
    1. cubic crystals/shapes
    2. a cubic structure

Những từ liên quan với CUBIC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất