Cubic | Mean of cubic in English Dictionary
/ˈkjuːbɪk/
- in the shape of a cube
- cubic crystals/shapes
- a cubic structure
Những từ liên quan với CUBIC
/ˈkjuːbɪk/
Những từ liên quan với CUBIC
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày