Curlew | Mean of curlew in English Dictionary

/ˈkɚlu/

  • Noun
  • a large brown bird with long legs and a long thin bill that lives near the water

Những từ liên quan với CURLEW

partridge, sandpiper, grouse, plover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất