Curly | Mean of curly in English Dictionary

/ˈkɚli/

  • having curls
    1. She has curly hair and blue eyes.
  • formed into a round shape
    1. curly french fries
    2. The dog's tail is curly.

Những từ liên quan với CURLY

fuzzy, corkscrew, looped
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất