Cushy | Mean of cushy in English Dictionary

/ˈkʊʃi/

  • very easy and pleasant
    1. His uncle got him a cushy job in the city government.

Những từ liên quan với CUSHY

plum, easy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất