Cyclic | Mean of cyclic in English Dictionary

/ˈsaɪklɪk/

  • happening again and again in the same order
    1. cyclic changes in the weather
    2. the cyclical nature of history

Những từ liên quan với CYCLIC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất