Cylindrical | Mean of cylindrical in English Dictionary
/səˈlɪndrɪkəl/
- shaped like a cylinder
- a cylindrical oil tank
- a cylindrical tower
Những từ liên quan với CYLINDRICAL
/səˈlɪndrɪkəl/
Những từ liên quan với CYLINDRICAL
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày