Cylindrical | Mean of cylindrical in English Dictionary

/səˈlɪndrɪkəl/

  • shaped like a cylinder
    1. a cylindrical oil tank
    2. a cylindrical tower

Những từ liên quan với CYLINDRICAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất