Cynicism | Mean of cynicism in English Dictionary

/ˈsɪnəˌsɪzəm/

  • Noun
  • cynical beliefs
    1. Nothing could change her cynicism about politics.

Những từ liên quan với CYNICISM

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất