Dad | Mean of dad in English Dictionary

/ˈdæd/

  • Noun
  • a person's father
    1. Her mom and dad both said she can't go.
    2. Dad, can I borrow the car tonight?

Những từ liên quan với DAD

parent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất