Damsel | Mean of damsel in English Dictionary

/ˈdæmzəl/

  • Noun
  • a young woman who is not married
    1. The novel comes complete with a knight in shining armor and a damsel in distress.

Những từ liên quan với DAMSEL

lass
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất