Dander | Mean of dander in English Dictionary

/ˈdændɚ/

  • Noun
  • to cause someone to become angry
    1. Her rudeness really got my dander up.

Những từ liên quan với DANDER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất