Daughter | Mean of daughter in English Dictionary

/ˈdɑːtɚ/

  • Noun
  • a female child
    1. We have a daughter and two sons.
    2. my 20-year-old daughter
    3. an adopted daughter

Những từ liên quan với DAUGHTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất