Dazed | Mean of dazed in English Dictionary

/ˈdeɪzd/

  • not able to think or act normally because you have been surprised, injured, etc.
    1. She was dazed and confused after being hit on the head with a golf ball.
    2. He had a dazed [=stunned] look on his face.

Những từ liên quan với DAZED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất