Defendant | Mean of defendant in English Dictionary

/dɪˈfɛndənt/

  • Noun
  • a person who is being sued or accused of a crime in a court of law
    1. The jury believed that the defendant was guilty.

Những từ liên quan với DEFENDANT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất