Defenseman | Mean of defenseman in English Dictionary

/dɪˈfɛnsmən/

  • Noun
  • a player in a sport (such as hockey) who tries to stop the other team from scoring

Những từ liên quan với DEFENSEMAN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất