Dell | Mean of dell in English Dictionary

/ˈdɛl/

  • Noun
  • a small valley with trees and grass growing in it

Những từ liên quan với DELL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất